
Jack Stephens là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 06/04/2011 | 17 | 125 nghìn € |
| 05/07/2012 | 18 | — |
| 24/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.