Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Stephens

SouthamptonHậu vệENG
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jack Stephens là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—765430004191%46%006,86
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001094%45%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/408 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/223 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Stephens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0900000088/9501/2—6,89
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0900000159/6602/4—7,41
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-0900000042/4613/4—7,44
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-1dự bị00000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 1-1900000054/5814/9—6,88
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 5-13000003/300/1—6,26
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Ham UnitedB 1-4900010099/10401/4—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: —2013: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20101650 nghìn €
06/04/201117125 nghìn €
05/07/201218—
24/07/201319150 nghìn €
26/02/201521250 nghìn €
23/09/201521250 nghìn €
29/05/201622250 nghìn €
31/07/201622250 nghìn €
19/02/201723750 nghìn €
27/06/2017233,5 triệu €
22/10/2017235,0 triệu €
01/01/2018235,0 triệu €
22/03/2018248,0 triệu €
27/05/2018248,0 triệu €
18/12/2018248,0 triệu €
12/06/2019258,0 triệu €
09/12/2019257,0 triệu €
07/04/2020265,5 triệu €
12/10/2020265,5 triệu €
17/03/2021274,5 triệu €
07/06/2021275,0 triệu €
04/10/2021278,0 triệu €
22/12/2021278,0 triệu €
14/06/2022287,0 triệu €
02/11/2022285,0 triệu €
19/06/2023293,5 triệu €
26/10/2023293,0 triệu €
20/12/2023292,5 triệu €
06/03/2024302,2 triệu €
23/05/2024302,0 triệu €
15/12/2024302,0 triệu €
29/05/2025311,5 triệu €
02/12/2025311,2 triệu €
27/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com