Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Sanders

Milton Keynes DonsHậu vệENG
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jack Sanders là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—632540000069%66%106,08
Cúp EFL2026-2027—221801005295%73%007,52
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/93 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/139 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Sanders · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-2900000023/37310/12—6,08
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1900000011/2137/9—6,23
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-58000009/901/2—5,50
07/10/2026Cúp EFLvs Brentford U21T 7-1900031069/7014/6—6,82
23/09/2026Cúp EFLvs Crawley TownT 4-1901021164/6907/9—8,22
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-3dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3450000020/2203/6V5,64
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-09000000/100/1—6,88
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedH 2-212000002/335/9—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202122100 nghìn €
30/05/202223175 nghìn €
12/12/202223175 nghìn €
25/06/202324175 nghìn €
04/12/202324175 nghìn €
02/12/202425250 nghìn €
29/06/202526250 nghìn €
25/11/202526400 nghìn €
14/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Saint JohnstoneMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/06/2024KilmarnockSaint JohnstoneChuyển nhượng—
30/05/2024Ayr UnitedKilmarnockCho mượn—
25/01/2024KilmarnockAyr UnitedChuyển nhượng—
03/01/2023Cove RangersKilmarnockCho mượn—
28/09/2022KilmarnockCove RangersChuyển nhượng—
30/06/2021Wigan Athletic U21KilmarnockChuyển nhượng—
31/12/2020AFC FyldeWigan Athletic U21Cho mượn—
26/10/2020Wigan Athletic U21AFC FyldeChuyển nhượng—
29/06/2020Southport FCWigan Athletic U21Cho mượn—
31/12/2019Wigan Athletic U21Southport FCChuyển nhượng—
30/12/2019Blyth SpartansWigan Athletic U21Cho mượn—
01/07/2019Wigan Athletic U21Blyth SpartansChuyển nhượng—
30/06/2019Leek Town FCWigan Athletic U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Charnock Richard FCLeek Town FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com