Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Price

Shrewsbury TownTiền vệENG
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jack Price là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10180000020%0%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/5 (20%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Price · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Salford CityH 1-118000001/500/3—6,16
28/03/2026Hạng 5 Anhvs TamworthB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 5 Anh@ York CityB 0-47200000—0———
18/03/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsH 1-17600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20132050 nghìn €
13/06/201421150 nghìn €
23/02/201522150 nghìn €
23/09/201522500 nghìn €
19/04/201623500 nghìn €
31/08/201623500 nghìn €
26/02/201724650 nghìn €
17/09/201724650 nghìn €
01/05/201825750 nghìn €
14/12/201825750 nghìn €
26/05/201926750 nghìn €
29/11/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
25/08/2020271,5 triệu €
17/12/2020271,5 triệu €
08/07/2021281,5 triệu €
08/11/2021282,5 triệu €
17/08/2022292,5 triệu €
07/11/2022292,5 triệu €
21/08/2023302,0 triệu €
17/12/2023302,0 triệu €
27/06/202431800 nghìn €
15/10/202431600 nghìn €
03/04/202532400 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Brackley TownShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2025Free playerBrackley TownChuyển nhượng—
30/06/2024Shrewsbury TownFree playerTrở lại—
12/03/2024Free playerShrewsbury TownChuyển nhượng—
25/10/2023Colorado RapidsFree playerTrở lại—
11/01/2018Wolverhampton WanderersColorado RapidsChuyển nhượng—
02/12/2014Leyton OrientWolverhampton WanderersCho mượn—
06/10/2014Wolverhampton WanderersLeyton OrientChuyển nhượng—
30/09/2014Yeovil TownWolverhampton WanderersCho mượn—
31/08/2014Wolverhampton WanderersYeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2013Wolverhampton U21Wolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2011Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Tư duy64
  • Sức mạnh44
  • Thể lực58
  • Kỹ thuật68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com