
Jack Price là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | 0% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Salford City | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ York City | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Brackley Town | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Shrewsbury Town | Free player | Trở lại | — |
| 12/03/2024 | Free player | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2023 | Colorado Rapids | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2018 | Wolverhampton Wanderers | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2014 | Leyton Orient | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 06/10/2014 | Wolverhampton Wanderers | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | Yeovil Town | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Wolverhampton Wanderers | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy64
- Sức mạnh44
- Thể lực58
- Kỹ thuật68