
Jack Moylan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cardiff City.
Tiểu sử Jack Moylan
Jack Moylan là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Cardiff City và mang quốc tịch Ireland. Cao 181 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 3,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2030. Mùa 2026-2027, Moylan có 17 trận ra sân với 8 bàn thắng và 4 kiến tạo, tổng 1220 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Tại Hạng Nhất Anh, mùa này ghi 6 bàn sau 11 trận. Mục chuyển nhượng mới nhất ghi ngày 04/08/2026 là hết hạn mượn từ Lincoln City đến Cardiff City, phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.220Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
17/52Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 927 | 6 | 1 | 3 | 45 | 15 | 65% | 35% | 2 | 0 | 6,85 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 252 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 70% | 37% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/45
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/235 (65%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/126 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 64
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/65 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5/9 | 3 | 6/18 | V | 7,81 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 69 | 2 | 0 | 8 | 4 | 1 | 8/14 | 0 | 2/8 | — | 8,06 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 13/23 | 1 | 5/13 | — | 6,11 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 21/26 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 5/14 | — | 5,82 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 68 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 4/11 | — | 8,58 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 82 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 17/30 | 1 | 6/16 | — | 8,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/19 | 1 | 5/16 | — | 5,82 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 24/33 | 1 | 4/11 | — | 6,91 |