Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Moylan

Cardiff CityTiền vệIRL
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Jack Moylan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cardiff City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.220Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
17/52Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1111927613451565%35%206,85
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432521012170%37%006,83
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20411005175%33%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/45
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/235 (65%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/126 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 64
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/65 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Moylan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-290113215/936/18V7,81
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 5-169208418/1402/8—8,06
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-2900140213/2315/13—6,11
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1690000521/2613/6—6,63
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2860000012/2015/14—5,82
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0681121111/1404/11—8,58
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-129000002/502/6—6,31
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 3-1822173417/3016/16—8,67
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersB 0-1900011210/1915/16—5,82
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityH 1-1900061124/3314/11—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20222075 nghìn €
26/12/202221100 nghìn €
21/06/202321125 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
27/06/202422200 nghìn €
26/12/202423200 nghìn €
17/06/202523200 nghìn €
25/11/202524200 nghìn €
11/05/202624800 nghìn €
27/09/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Lincoln CityCardiff CityHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
03/01/2024ShelbourneLincoln CityChuyển nhượng—
31/12/2021BohemiansShelbourneChuyển nhượng—
29/11/2021WexfordBohemiansCho mượn—
30/06/2021BohemiansWexfordChuyển nhượng—
31/12/2020Bohemians U19BohemiansChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com