Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack McMillan

FalkirkHậu vệSCO
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jack McMillan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2215900000——006,60
Ngoại hạng Scotland2026-2027—51790001082%75%005,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack McMillan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-16000002/20——6,30
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-21000001/10———
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-11000002/30——6,19
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 0-0100000—11/1—6,56
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2700010127/3335/7—6,30
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerT 3-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201719150 nghìn €
24/01/201820125 nghìn €
07/08/201820250 nghìn €
02/01/201921250 nghìn €
19/08/201921250 nghìn €
04/02/202022350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
17/01/202123300 nghìn €
27/06/202123300 nghìn €
30/12/202124325 nghìn €
26/06/202224275 nghìn €
12/12/202224275 nghìn €
25/06/202325325 nghìn €
04/12/202325350 nghìn €
20/06/202426350 nghìn €
26/12/202427350 nghìn €
17/06/202527400 nghìn €
25/11/202527450 nghìn €
11/05/202628400 nghìn €
30/09/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Exeter CityFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2024Partick Thistle FCExeter CityChuyển nhượng—
30/06/2022LivingstonPartick Thistle FCChuyển nhượng—
04/05/2019Partick Thistle FCLivingstonCho mượn—
20/01/2019LivingstonPartick Thistle FCChuyển nhượng—
18/01/2018MotherwellLivingstonChuyển nhượng—
14/01/2018LivingstonMotherwellCho mượn—
30/08/2017MotherwellLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2017Motherwell FC U20MotherwellChuyển nhượng—
30/06/2014Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com