
Jack Fitzwater là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 75% | 53% | 3 | 0 | 6,86 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 55% | 0 | 0 | 5,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 42% | 0 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/437 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/103 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 165
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/132 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 3/13 | V | 6,34 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/48 | 0 | 3/7 | V | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/50 | 0 | 2/11 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Oxford United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 5/9 | — | 5,74 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/51 | 1 | 8/11 | — | 7,33 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 8/18 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 9/12 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/8 | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 6/10 | — | 7,23 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 7/8 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực60