
Jack Cooper Love là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Emmen.
Tiểu sử Jack Cooper Love
Là tiền vệ của câu lạc bộ Emmen, Jack Cooper Love mang quốc tịch Sweden và đang ở tuổi 24. Cầu thủ sinh ngày 25/12/2001, cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ có 10 trận với 859 phút thi đấu, 6 bàn thắng và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 12/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Burton đến Emmen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 949 | 8 | 1 | 3 | 51 | 21 | 77% | 34% | 2 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 21/51
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/186 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/134 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 10 | 4 | 0 | 15/19 | 1 | 7/19 | V | 7,99 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 2/8 | V | 8,11 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/16 | 3 | 10/18 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 19/27 | 0 | 4/14 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/9 | — | 7,32 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 10 | 4 | 2 | 4/8 | 0 | 2/9 | — | 8,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/12 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 12/16 | 1 | 6/14 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 14/14 | 1 | 5/12 | — | 7,56 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 86 | 3 | 1 | 7 | 3 | 3 | 15/16 | 1 | 2/5 | — | 9,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Burton | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Roda JC | Burton | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | Burton | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | De Graafschap | Burton | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Burton | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Elfsborg | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | GAIS | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Elfsborg | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Halmstads | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Elfsborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Skovde AIK | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 23/02/2022 | Elfsborg | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Orgryte | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 12/09/2021 | Elfsborg | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aneby SK | IF Elfsborg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực47