Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Aitchison

Bristol RoversTiền đạoSCO
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jack Aitchison là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bristol Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—611920005172%47%006,29
Cúp EFL2026-2027—11680011093%66%007,15
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450002083%50%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/54 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Aitchison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamB 0-3900010018/2626/11—5,52
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownB 0-245000004/401/3—5,93
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedT 1-031001125/802/4—7,20
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 2-014001018/1012/4—6,50
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownT 2-0100000—0——6,80
26/08/2026Cúp EFLvs Chelsea U21H 2-2680110215/1626/9—7,15
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyT 5-311002004/600/1—5,80
15/08/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 2-3dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Peterborough UnitedB 0-145002005/615/10—6,40
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 1-222001019/1111/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202121100 nghìn €
28/07/202222200 nghìn €
25/06/202323200 nghìn €
26/12/202323300 nghìn €
27/06/202424300 nghìn €
26/12/202424400 nghìn €
17/06/202525325 nghìn €
25/11/202525350 nghìn €
11/05/202626325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Exeter CityBristol RoversChuyển nhượng—
30/06/2023MotherwellExeter CityChuyển nhượng—
30/01/2023BarnsleyMotherwellChuyển nhượng—
30/05/2022Forest Green RoversBarnsleyCho mượn—
01/07/2021BarnsleyForest Green RoversChuyển nhượng—
30/05/2021Stevenage BoroughBarnsleyCho mượn—
05/10/2020BarnsleyStevenage BoroughChuyển nhượng—
04/10/2020Celtic BBarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2020Forest Green RoversCeltic BCho mượn—
01/09/2019Celtic BForest Green RoversChuyển nhượng—
04/05/2019Alloa AthleticCeltic BCho mượn—
17/01/2019Celtic BAlloa AthleticChuyển nhượng—
04/10/2018DumbartonCeltic BCho mượn—
30/08/2018Celtic BDumbartonChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U20Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2017Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com