
Jabir Abdihakim Ali là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ostersunds FK.
Tiểu sử Jabir Abdihakim Ali
Jabir Abdihakim Ali là tiền đạo thi đấu cho Ostersunds FK, quốc tịch Sweden, hiện 27 tuổi và cao 202 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 10 trận với tổng 701 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Vaasa VPS đến Ostersunds FK vào ngày 06/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
701Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 10 | 10 | 701 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 701 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 7,06 |
| 24/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 11/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 04/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/09/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Vaasa VPS | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2026 | Ostersunds FK | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Free player | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2025 | Vasteras SK FK | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | Lillestrom | Vasteras SK FK | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Vasteras SK FK | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Sandvikens IF | Vasteras SK FK | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 31/12/2021 | Sollentuna United | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Huddinge IF | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Stockholm Internazionale | Huddinge IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Husby FF | FC Stockholm Internazionale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hanvikens SK | Husby FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spårvägens FF | Hanvikens SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Husby FF | Spårvägens FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực50