J. van Uden là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 47% | 1 | 0 | 4,40 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 4,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/250 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/25 | 0 | 2/2 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 2 | 3/9 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 4/10 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/81 | 4 | 5/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 4/6 | V | 6,10 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/11 | — | 6,47 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/11 | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 5 | 6/7 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |