J. van den Ende là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Tiểu sử J. van den Ende
J. van den Ende là hậu vệ của Zwolle (nữ), sinh ngày 16/03/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng cộng 240 phút thi đấu tại Eredivisie (nữ). Ở mùa giải này, cầu thủ có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,29. Các chỉ số này thuộc mùa 2026-2027 và được ghi nhận theo giải Eredivisie (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 240 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/68 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-4 | 59 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 4/8 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/15 | 5 | 6/13 | V | 6,37 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 2/6 | V | 6,55 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,11 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 7/13 | — | 6,80 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/19 | 3 | 5/8 | — | 7,14 |
| 29/03/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 5/8 | — | 6,21 |