Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Šljivić

OFK BeogradTiền vệ
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

J. Šljivić là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo OFK Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—743901015381%54%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/120 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Šljivić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 1-145001006/834/7—6,45
13/10/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 3-5450100220/2314/7—6,64
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-323000006/1001/3—5,71
08/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-2450000112/1412/4—6,04
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-261000006/902/6—6,42
02/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 4-1881011522/2549/14—8,20
26/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 0-0830032226/3124/7—6,47
20/07/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202216100 nghìn €
17/11/202217200 nghìn €
21/06/202317300 nghìn €
26/12/202318500 nghìn €
09/06/2024181,2 triệu €
26/12/2024191,0 triệu €
11/06/2025191,2 triệu €
15/09/2025191,5 triệu €
10/12/2025201,0 triệu €
04/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
17/09/2025Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2023Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2023FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
25/07/2022Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2022Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com