
J. Rhodes là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo SV Ried.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 381 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 42% | 1 | 0 | 6,43 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/106 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 1/6 | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 5/11 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/27 | 3 | 6/9 | — | 6,83 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Dornbirn | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/38 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 06/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 23/36 | 1 | 4/12 | V | 6,00 |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/33 | 2 | 5/12 | — | 5,74 |