
Jasmien Mathys là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 52% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/261 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/28 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/86 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 37/40 | 1 | 2/8 | — | 7,85 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/2 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 4/7 | — | 6,62 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/53 | 4 | 5/10 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 7 | 13/20 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 6 | 7/9 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/42 | 5 | 11/18 | V | 6,01 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 2 | 4/11 | V | 4,77 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 1 | 3/10 | — | 5,44 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |