
J. Kadin Brian Chung là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.581Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1581Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 19 | 17 | 1.491 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 53% | 1 | 0 | 6,74 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 33% | 1 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.491 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 603/695 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/102 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/4 | V | 5,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 5/7 | — | 6,86 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/48 | 0 | 0/1 | — | 7,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/39 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 4/9 | — | 6,98 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 5,94 |