Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Bedoya

DC Power (nữ)Tiền đạo
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

J. Bedoya là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo DC Power (nữ).

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United States Women's Premier League2025-2026—211010013380%40%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Bedoya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)@ Mexico (nữ)B 0-645000000/434/8—5,72
02/04/2026United States Women's Premier Leaguevs Lexington SC (nữ)B 0-211000001/101/3—6,32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com