
J. Adedeji là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 689 | 2 | 1 | 1 | 24 | 6 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,87 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/232 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/109 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 6/12 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/32 | 3 | 7/11 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/19 | 3 | 9/18 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 7/15 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 6/9 | — | 6,79 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/20 | 2 | 8/12 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/09/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực40