
Izzatov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Xorazm Urganch.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/08/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/07/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Sogdiana Jizak | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Bunyodkor | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Dinamo Samarqand | Bunyodkor | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Bunyodkor | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bunyodkor-Farm Tashkent | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |