
Izer Aliu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 637 | 0 | 0 | 1 | 15 | 3 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,82 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/265 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/69 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/33 | 6 | 10/12 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/32 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 41/44 | 2 | 7/13 | — | 8,40 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 65 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/26 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 15/20 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 6/10 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 4/8 | — | 6,06 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/04/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/07/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/04/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Neuchâtel Xamax FCS | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | FC Zurich | Neuchâtel Xamax FCS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kriens | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | FC Zurich | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Chiasso | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | FC Zurich | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Zurich U16 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2009 | FC Red Star Zürich Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |