Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Izer Aliu

AarauTiền vệSUI
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Izer Aliu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—9863700115380%57%006,82
Switzerland Cup2026-2027—118710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/265 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/69 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Izer Aliu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2760020141/4604/7—6,50
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2900020124/33610/12—7,40
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-2650021221/3213/8—6,30
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-2900010541/4427/13—8,40
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2650111118/2622/4—6,80
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-1740051315/2014/6—7,20
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2900020034/3826/10—6,36
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-115000004/600/1—6,40
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-3720000115/2024/8—6,06
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-2240010012/1300/1—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201717100 nghìn €
07/01/201818300 nghìn €
23/04/201818300 nghìn €
09/07/201818500 nghìn €
20/01/201919500 nghìn €
14/04/201919500 nghìn €
03/06/201919500 nghìn €
05/01/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
30/07/202020350 nghìn €
11/01/202121350 nghìn €
22/06/202121200 nghìn €
02/01/202222200 nghìn €
07/06/202222200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
06/06/202323200 nghìn €
20/12/202324200 nghìn €
30/05/202424200 nghìn €
22/12/202425200 nghìn €
09/06/202525200 nghìn €
28/12/202526150 nghìn €
01/06/202626150 nghìn €
21/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Neuchâtel Xamax FCSAarauChuyển nhượng—
08/07/2022FC ZurichNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
29/06/2022KriensFC ZurichCho mượn—
03/09/2020FC ZurichKriensChuyển nhượng—
02/08/2020ChiassoFC ZurichCho mượn—
20/01/2020FC ZurichChiassoChuyển nhượng—
30/06/2018FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2016GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Zurich U16GC Zürich U18Chuyển nhượng—
11/08/2009FC Red Star Zürich YouthFC Zurich U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com