
Iyad Abu Abaid là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
785Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
785Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 456 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 61% | 1 | 0 | 6,74 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 329 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/254 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/71 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 1/2 | — | 7,14 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/71 | 0 | 2/3 | V | 6,33 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 0 | 2/3 | — | 7,25 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 3/7 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |