
Iwo Kaczmarski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Inter Milan U23.
Tiểu sử Iwo Kaczmarski
Iwo Kaczmarski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch Poland, thi đấu cho câu lạc bộ Inter Milan U23. Tại Serie C, mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân, 692 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,01. Giá trị thị trường đạt 600 nghìn €, chiều cao 183 cm và thuận chân phải. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là chuyển từ Empoli sang Inter Milan U23 ngày 30/06/2026, trước đó có lần cho mượn sang Empoli ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 692 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 57% | 2 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/365 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/105 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 8 | 12/19 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/46 | 0 | 1/8 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 5/8 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 3 | 7/15 | V | 6,00 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ Crotone | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 49/54 | 3 | 10/16 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 4/11 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Altamura | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 3 | 3/5 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Catania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 10 | 17/21 | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | Serie A | @ Bologna | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 16 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Empoli | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Inter Milan U23 | Empoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Empoli | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Miedz Legnica | Empoli | Cho mượn | — |
| 06/02/2024 | Empoli U19 | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rakow Czestochowa | Empoli U19 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | Empoli U19 | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Rakow Czestochowa | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Korona Kielce | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | Korona Kielce II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Korona Kielce Youth | Korona Kielce U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực29