
Ivo Kazakov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Beroe Stara Zagora.
Tiểu sử Ivo Kazakov
Ivo Kazakov là tiền đạo 24 tuổi của câu lạc bộ Beroe Stara Zagora, mang quốc tịch Bulgaria và sinh ngày 30/01/2002. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Bulgarian Vtora Liga, Kazakov có 6 trận với 496 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €. Ngày 04/09/2026, Kazakov chuyển đến Beroe Stara Zagora từ Pirin Blagoevgrad.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 496 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | — |
| 09/09/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/09/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Pirin Blagoevgrad | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Arda | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Botev Plovdiv II | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Botev Plovdiv | Botev Plovdiv II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Botev Plovdiv U18 | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |