
Ivica vidovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Tiểu sử Ivica vidovic
Ivica vidovic, 24 tuổi, là tiền vệ người Croatia của HSK Zrinjski Mostar. Anh thuận chân trái và sinh ngày 15/02/2002. Ngày 02/07/2026, anh chuyển từ NK Publikum Celje đến HSK Zrinjski Mostar. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận với 114 phút thi đấu tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,50 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,65 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 37/42 | 2 | 8/16 | — | 6,51 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 0 | 4/9 | — | 7,72 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 21/03/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | NK Publikum Celje | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Triglav Gorenjska | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | NK Dugopolje | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Rudes | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | HNK Sibenik | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb II | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HNK Sibenik | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Dinamo Zagreb II | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy66
- Sức mạnh41
- Thể lực43