
Ivans Baturins
Thủ mônLAT
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ivans Baturins là thủ môn 29 tuổi quốc tịch LAT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/32 | 0 | — | — | 7,30 |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/07/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 20/28 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 5,50 |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 1-4 | 90 | 4 | 3 | 1 | 21/37 | 0 | — | — | 4,70 |
| 17/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 10/32 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 12/06/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/33 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 30/05/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/01/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/04/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/08/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Tukums-2000 | Free player | Trở lại | — |
| 28/02/2026 | Harju JK Laagri | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Dziugas Telsiai | Harju JK Laagri | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Harju JK Laagri | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2023 | Tallinna JK Legion | Harju JK Laagri | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | Tukums-2000 | Tallinna JK Legion | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2020 | JFK Ventspils | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | JFK Ventspils II | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TuS Koblenz U19 | JFK Ventspils II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | TuS Koblenz U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 149
- Chỉ số 213
- Chỉ số 453
- Chỉ số 352