
Ivann·Strohbach là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 701 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 88% | 52% | 2 | 0 | 5,55 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/460 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/46 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/74 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/86 | 3 | 6/8 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/72 | 2 | 6/17 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 7/11 | V | 7,30 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/68 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 4/7 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.