
Ivanildo Nhaga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 6 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 75% | 35% | 3 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/5 | V | 6,13 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 5/12 | V | 6,41 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 5/8 | — | 6,39 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/4 | V | 6,06 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Al Orooba(UAE) | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Varzim | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Lusitânia FC Lourosa | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leça FC | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | SC Vila Real | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Uniao Madeira | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventude Évora SC | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | Juventude Évora SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clube Futebol Benfica | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Clube Futebol Benfica U19 | Clube Futebol Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Clube Futebol Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |