Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Zotko

30Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ivan Zotko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Meshakhte Tkibuli.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—7755000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 550 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620100 nghìn €
01/02/201720100 nghìn €
28/06/201720100 nghìn €
31/12/201721200 nghìn €
16/09/201822200 nghìn €
18/02/201922200 nghìn €
28/06/201922100 nghìn €
07/01/202023300 nghìn €
03/09/202024300 nghìn €
13/01/202124300 nghìn €
06/06/202124400 nghìn €
05/12/202125400 nghìn €
17/05/202225400 nghìn €
05/12/202226200 nghìn €
22/06/202326175 nghìn €
17/09/202327150 nghìn €
13/12/202327150 nghìn €
18/06/202427175 nghìn €
28/11/202428150 nghìn €
18/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026FC Istiklol DushanbeFC Meshakhte TkibuliChuyển nhượng—
11/02/2026FC OzgonFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
20/01/2025SuduvaFC OzgonChuyển nhượng—
14/01/2024UrartuSuduvaChuyển nhượng—
03/02/2023KryvbasUrartuChuyển nhượng—
30/06/2021Olimpic DonetskKryvbasChuyển nhượng—
14/08/2019Elche CFOlimpic DonetskChuyển nhượng—
29/06/2019LleidaElche CFCho mượn—
09/01/2019Elche CFLleidaChuyển nhượng—
09/01/2018Valencia CF MestallaElche CFChuyển nhượng—
07/07/2016Metalist Kharkiv (- 2016)Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
31/12/2015Metalist Kharkiv II (-2016)Metalist Kharkiv (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2014Metalist Kharkiv U19 (-2016)Metalist Kharkiv II (-2016)Chuyển nhượng—
30/06/2012Metalist Kharkiv U17 (-2019)Metalist Kharkiv U19 (-2016)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com