
Ivan Zotko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Meshakhte Tkibuli.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 7 | 7 | 550 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 550 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/09/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | FC Istiklol Dushanbe | FC Meshakhte Tkibuli | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | FC Ozgon | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Suduva | FC Ozgon | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Urartu | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Kryvbas | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olimpic Donetsk | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | Elche CF | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lleida | Elche CF | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Elche CF | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Valencia CF Mestalla | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Chuyển nhượng | — |