
Ivan Zambrano
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ivan Zambrano là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.438Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 16 | 16 | 1.438 | 3 | 0 | 1 | 21 | 10 | 81% | 50% | 4 | 0 | 6,61 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.438 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/444 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/118 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 1 | 1/6 | — | 7,11 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 5/7 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/09/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Libertad Loja | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Atlético Azogues | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Macara | Atlético Azogues | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Tecnico Universitario | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2016 | CD El Nacional U19 | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2016 | Deportivo Azogues | CD El Nacional U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Azogues U20 | Deportivo Azogues | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2014 | CD El Nacional U19 | Deportivo Azogues U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực49