
Ivan Varone
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Ivan Varone là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 603 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 79% | 56% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/254 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 7/9 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/47 | 4 | 7/13 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 6/9 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 0/6 | — | 5,50 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 5-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/36 | 3 | 5/8 | V | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 3 | 7/12 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 2 | 6/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/10/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/03/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/01/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Salernitana | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gubbio | Salernitana | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Salernitana | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Ascoli | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Cesena | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Novara | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | Free player | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Panetolikos Agrinio | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Panetolikos Agrinio | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/07/2019 | Cosenza Calcio 1914 | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carrarese | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Cosenza Calcio 1914 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Ternana | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASD Fondi Calcio | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Chieti FC 1922 | ASD Fondi Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | San Marino Calcio | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Savona | San Marino Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | ASD Real Formigine | Savona | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2013 | FC Castiglione | ASD Real Formigine | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2012 | Virtus Pavullese | FC Castiglione | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực35