
Ivan Tomečak
Hậu vệCRO
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ivan Tomečak là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CRO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/02/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/04/2009 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/10/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/08/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/02/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2014 | 24 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/11/2016 | 26 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/03/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/09/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/06/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rudes | Retired | Tự do | — |
| 02/09/2024 | Free Player | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Rudes | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2023 | HNK Gorica | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2022 | Free Player | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rijeka | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Pafos FC | Rijeka | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Rijeka | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Club Brugge | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | KV Mechelen | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/08/2017 | Al Nassr | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Rijeka | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2009 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2008 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 16/08/2007 | Dinamo Zagreb U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực49
- Kỹ thuật55