Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Šaponjić

SHB Đà NẵngTiền đạoSRB
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ivan Šaponjić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SHB Đà Nẵng.

Tiểu sử Ivan Šaponjić

Ivan Šaponjić, tiền đạo người Serbia, đang thi đấu cho SHB Đà Nẵng ở tuổi 29. Chiều cao của cầu thủ là 190 cm, cân nặng 86 kg, và chân thuận là chân phải. Ở V.League 1 mùa 2026-2027, Ivan Šaponjić ghi 2 bàn sau 3 trận với 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/07/2026, khi cầu thủ rời Diosgyor VTK để về SHB Đà Nẵng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Šaponjić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5550000012/1513/6—6,31
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-310001001/20——6,34
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3630010010/1002/9V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 525 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201417200 nghìn €
14/06/201517750 nghìn €
22/11/2015181,3 triệu €
13/03/2016181,5 triệu €
29/09/2016192,0 triệu €
29/06/2017191,0 triệu €
08/01/2018201,0 triệu €
02/06/2018201,0 triệu €
11/02/201921900 nghìn €
28/06/201921900 nghìn €
09/09/2019223,0 triệu €
19/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
07/10/2020231,2 triệu €
04/01/2021231,2 triệu €
09/06/2021231,2 triệu €
12/10/202124900 nghìn €
29/12/202124800 nghìn €
22/06/202224800 nghìn €
15/12/202225700 nghìn €
31/03/202325700 nghìn €
22/06/202325750 nghìn €
19/10/202326650 nghìn €
28/12/202326600 nghìn €
25/03/202426525 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
26/09/202427200 nghìn €
26/12/202427100 nghìn €
27/05/202527250 nghìn €
06/10/202528300 nghìn €
07/12/202528300 nghìn €
18/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Diosgyor VTKSHB Da NangChuyển nhượng—
30/06/2025Videoton FC FehérvárDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/01/2025Free PlayerVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2024Slovan BratislavaFree PlayerTrở lại—
29/06/2024UmraniyesporSlovan BratislavaCho mượn—
23/08/2023Slovan BratislavaUmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2023BandirmasporSlovan BratislavaCho mượn—
01/02/2023Slovan BratislavaBandirmasporChuyển nhượng—
21/01/2022Atletico MadridSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2021Cadiz CFAtletico MadridCho mượn—
21/01/2021Atletico MadridCadiz CFChuyển nhượng—
07/07/2019SL Benfica BAtletico MadridHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018Zulte-WaregemSL Benfica BCho mượn—
02/07/2017SL Benfica BZulte-WaregemChuyển nhượng—
11/01/2016Partizan BelgradeSL Benfica BHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/05/2014Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com