
Ivan Perišić là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.052Phút
8Bàn thắng
8Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
21/47Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 511 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 83% | 64% | 2 | 0 | 7,10 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 80% | 47% | 2 | 1 | 6,79 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 56% | 0 | 0 | 6,74 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 6 | 555 | 4 | 1 | 4 | 19 | 10 | 80% | 47% | 0 | 0 | 7,45 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 90% | 48% | 2 | 0 | 6,92 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 1 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/305 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/45 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/104 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/116 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/245 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 14/65 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/142 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 44/52 | 1 | 3/11 | — | 6,92 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 24/31 | 0 | 5/5 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 1/6 | Đ | 6,66 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/27 | 2 | 2/2 | — | 6,23 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 2/4 | — | 6,89 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 33/44 | 1 | 3/5 | — | 7,37 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/39 | 2 | 6/10 | V | 6,10 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (52 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2006 | 17 | 350 nghìn € |
| 11/02/2007 | 18 | 325 nghìn € |
| 04/07/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/01/2009 | 19 | 350 nghìn € |
| 25/03/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2009 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/07/2010 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2011 | 22 | 4,5 triệu € |
| 13/04/2011 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 7,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 7,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 7,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 13,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 26 | 16,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 16,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 27 | 19,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 21,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 30,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 28 | 35,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 45,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 29 | 45,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 30 | 35,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 30 | 30,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 30 | 24,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 30 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 17,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 31 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 32 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 33 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 33 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 34 | 7,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 34 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 35 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 36 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 36 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 37 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2024 | Free Player | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hajduk Split | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | Tottenham Hotspur | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hajduk Split | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Tottenham Hotspur | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | FC Bayern Munich | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Inter Milan | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/08/2015 | VfL Wolfsburg | Inter Milan | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 05/01/2013 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Club Brugge | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 25/08/2009 | Sochaux | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2009 | KSV Roeselare | Sochaux | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Sochaux | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | HNK Hajduk Split U17 | Sochaux II | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2004 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật69
- Tư duy65
- Sức mạnh46
- Thể lực58