Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Ostojić

ZemunHậu vệSRB
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ivan Ostojić là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0350003180%61%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/453 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
40/79 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
77
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/76 (61%)
Không chiến thắng / thua
33 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Ostojić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3450010013/1912/2—5,90
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3900000047/5547/11—6,61
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2900000038/4903/6—6,07
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1900011029/3501/3—6,77
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2900000014/2304/5—5,92
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2900010033/4201/4—6,28
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1900000021/2502/3—6,55
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1900000157/6414/8—6,80
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3900000121/3018/12V5,40
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900000021/2803/7—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201222100 nghìn €
06/12/201223225 nghìn €
11/06/201323300 nghìn €
01/01/201424250 nghìn €
21/06/201424250 nghìn €
24/12/201425250 nghìn €
08/06/201525300 nghìn €
27/06/201627300 nghìn €
29/12/201627300 nghìn €
03/05/201727200 nghìn €
06/10/201728350 nghìn €
20/12/201728300 nghìn €
13/07/201829300 nghìn €
29/12/201829300 nghìn €
29/04/201929250 nghìn €
24/06/201929200 nghìn €
27/10/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
16/05/202030350 nghìn €
30/08/202031250 nghìn €
11/06/202131250 nghìn €
06/12/202132250 nghìn €
29/05/202232200 nghìn €
07/12/202233250 nghìn €
18/06/202333250 nghìn €
12/12/202334250 nghìn €
03/06/202434150 nghìn €
26/12/20243575 nghìn €
11/06/20253575 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
17/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy38
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com