
Iván Morales là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.006Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 11 | 1.006 | 2 | 0 | 1 | 17 | 7 | 76% | 31% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.006 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/139 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/111 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 53
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/7 | V | 6,19 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/11 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/11 | — | 6,76 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Argentinos Juniors | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Sarmiento Junin | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Cruz Azul | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Colo Colo | Cruz Azul | Hết hạn mượn 0.354M € | 354 nghìn € |
| 31/12/2016 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh27
- Thể lực44