
Ivan Kostić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
37Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 37 | 2 | 6 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/285 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/168 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 2 | 23/40 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/42 | 0 | — | — | 5,58 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 9 | 0 | 1 | 17/33 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/26 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 7,84 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/25 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | — | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 15/26 | 0 | — | — | 8,08 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/09/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Omonia Aradippou | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lamia | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Volos NPS | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Enosis Neon Paralimniou | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mladost Lucani | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Radnik Surdulica | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Metalac Gornji Milanovac | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2017 | Radnicki Pirot | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FK Timocanin Knjazevac | Radnicki Pirot | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Own Youth | FK Timocanin Knjazevac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 153
- Chỉ số 214
- Chỉ số 457
- Chỉ số 347