
Ivan Komarov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 881 | 2 | 1 | 0 | 24 | 9 | 60% | 44% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 881 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/253 (60%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 21/62 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/111 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 44
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/24 | 2 | 7/10 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/21 | 1 | 6/12 | — | 7,71 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6/17 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/15 | 1 | 3/8 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/30 | 1 | 4/12 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/21 | 2 | 8/10 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 5,61 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/28 | 4 | 10/20 | V | 6,47 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 14/27 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |