
Ivan Huayhuata là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 9 | 8 | 606 | 1 | 1 | 1 | 10 | 3 | 77% | 36% | 2 | 1 | 5,98 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 350 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 43% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/196 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/177 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/5 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/4 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/41 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 2/6 | V | 5,48 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 4 | 5/7 | — | 6,74 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 1/2 | — | 7,11 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 22/11/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 09/04/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 20/07/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Real Oruro | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Aurora | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | San Antonio Bulo Bulo | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Universitario De Vinto | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Guabira | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Universitario De Vinto | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Aurora | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Palmaflor del Trópico | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Aurora | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jorge Wilstermann | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Aurora | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nacional Potosi | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aurora | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Aurora U20 | Aurora | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực44