
Ivan Graf là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Kustosija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 661 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 661 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/03/2012 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/03/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/03/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/09/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/11/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 06/03/2024 | 36 | — |
| 29/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 26/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 13/07/2025 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | NK Opatija | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Free player | NK Opatija | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2023 | FC Shakhtyor Karagandy | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Kaisar Kyzylorda | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2016 | Irtysh Pavlodar | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | NK Istra 1961 | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | NK Zagreb | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2013 | NK Lucko | NK Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | SC Tavriya Simferopol (-2022) | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | ND Primorje | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Vrapce | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |