Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Graf

KustosijaHậu vệSLO
39Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ivan Graf là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Kustosija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—8766100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 661 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201023200 nghìn €
08/03/201224250 nghìn €
02/03/201325300 nghìn €
07/10/201326300 nghìn €
10/03/201426300 nghìn €
30/09/201427300 nghìn €
14/12/201528300 nghìn €
03/12/201730300 nghìn €
30/06/201831300 nghìn €
27/12/201831300 nghìn €
12/06/201931400 nghìn €
27/12/201932400 nghìn €
07/04/202032325 nghìn €
14/09/202033300 nghìn €
10/12/202033250 nghìn €
10/06/202133150 nghìn €
29/11/202134125 nghìn €
09/06/202234100 nghìn €
24/11/202235100 nghìn €
05/06/202335100 nghìn €
14/11/20233675 nghìn €
06/03/202436—
29/12/20243725 nghìn €
26/06/20253825 nghìn €
13/07/202538—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025NK OpatijaKustosijaChuyển nhượng—
18/02/2024Free playerNK OpatijaChuyển nhượng—
07/01/2024Kyzylzhar PetropavlovskFree playerTrở lại—
28/01/2023FC Shakhtyor KaragandyKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
02/02/2021Kaisar KyzylordaFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
26/03/2016Irtysh PavlodarKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
19/02/2015NK Istra 1961Irtysh PavlodarChuyển nhượng—
18/07/2013NK ZagrebNK Istra 1961Chuyển nhượng—
14/01/2013NK LuckoNK ZagrebChuyển nhượng—
31/12/2011SC Tavriya Simferopol (-2022)NK LuckoChuyển nhượng—
31/01/2011ND PrimorjeSC Tavriya Simferopol (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2009NK VrapceND PrimorjeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com