Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Glavinovich

23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ivan Glavinovich là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Glavinovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-0dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 1-2dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-2dự bị00000—0———
31/07/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteB 0-1dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20222025 nghìn €
25/10/20222025 nghìn €
03/07/20232125 nghìn €
03/10/202321500 nghìn €
18/12/202322500 nghìn €
10/03/2024221,7 triệu €
11/06/2024222,5 triệu €
12/12/2024232,0 triệu €
04/06/2025232,0 triệu €
10/12/2025242,0 triệu €
17/03/2026241,5 triệu €
21/05/2026241,2 triệu €
16/09/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Philadelphia UnionClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
30/01/2025Club Atlético Newell's Old BoysPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
31/12/2023Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/06/2022Newells U20Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com