Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Filipović

Dinamo ZagrebThủ mônCRO
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ivan Filipović là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—119020285%100%007,26
Croatian Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,26

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Filipović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2dự bị000—0———
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20121750 nghìn €
02/03/20131850 nghìn €
13/09/201520100 nghìn €
13/03/201621100 nghìn €
13/09/201621200 nghìn €
12/03/201722200 nghìn €
24/09/201823250 nghìn €
10/03/201924500 nghìn €
15/09/201924500 nghìn €
26/12/201925650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
26/07/202025400 nghìn €
27/12/202026400 nghìn €
09/06/202126400 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
01/06/202227400 nghìn €
27/10/202227600 nghìn €
15/06/202328500 nghìn €
12/12/202329400 nghìn €
10/06/202429300 nghìn €
22/12/202430300 nghìn €
08/06/202530350 nghìn €
21/12/202531350 nghìn €
28/05/202631350 nghìn €
29/09/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025HNK SibenikDinamo ZagrebCho mượn—
12/02/2025Dinamo ZagrebHNK SibenikChuyển nhượng—
02/07/2024Paris FCDinamo ZagrebChuyển nhượng—
28/07/2021Slaven BelupoParis FCChuyển nhượng—
19/07/2018NK Lokomotiva ZagrebSlaven BelupoChuyển nhượng—
29/06/2018NK Croatia SesveteNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
10/08/2017NK Lokomotiva ZagrebNK Croatia SesveteChuyển nhượng—
30/06/2015HNK CibaliaNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
30/06/2012HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK CibaliaChuyển nhượng—
21/08/2011NK Granicar ZupanjaHNK Cibalia Vinkovci YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com