Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Dyulgerov

Sheriff TiraspolThủ mônBUL
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ivan Dyulgerov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Dyulgerov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenB 1-5dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 0-1dự bị000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GeorgiaB 0-3dự bị000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Tây Ban NhaB 0-3dự bị000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AnderlechtH 1-190000—0—V6,20
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AnderlechtB 0-39031015/2200/1—5,83
01/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtB 1-4904016/2001/1—5,88
25/07/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 1-39000014/250——5,36
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ PrishtinaB 1-290000—0——6,00
11/07/2025Cúp C2 châu Âuvs PrishtinaT 4-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161750 nghìn €
27/01/20171750 nghìn €
22/08/20171850 nghìn €
08/02/201818100 nghìn €
17/09/201819100 nghìn €
23/01/201919150 nghìn €
23/06/201919150 nghìn €
01/02/202020150 nghìn €
08/03/202020300 nghìn €
20/12/202021300 nghìn €
16/06/202121200 nghìn €
13/10/202122150 nghìn €
07/12/202122175 nghìn €
04/04/202222200 nghìn €
30/05/202222300 nghìn €
06/09/202223400 nghìn €
27/11/202223400 nghìn €
02/03/202323500 nghìn €
04/06/202323750 nghìn €
14/09/202324850 nghìn €
19/12/2023241,0 triệu €
02/06/2024241,2 triệu €
01/12/2024251,2 triệu €
01/06/2025251,0 triệu €
30/11/202526750 nghìn €
14/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com