
Ivan Dyulgerov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Georgia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Anderlecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 6/20 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | — | — | 5,36 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Prishtina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Prishtina | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/01/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/04/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/09/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 152
- Chỉ số 233
- Chỉ số 453
- Chỉ số 349