
Ivan Davidovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.005Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1005Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.005 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 82% | 47% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.005 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/355 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/92 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/9 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 4/7 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/38 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 3/10 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/10 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 3 | 4/9 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/30 | 0 | 5/7 | V | 6,57 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/3 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 41/48 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 2/6 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 24/09/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/09/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực41