Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Colman

Cusco FCTiền vệARG
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ivan Colman là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cusco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
28Đá chính
2.342Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
26/54Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27262.143612482383%46%706,89
Copa Libertadores2026—621990016384%52%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.143 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
23/48
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
15/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1353/1616 (83%)
Chuyền quyết định
53
Tạt bóng chính xác
37/140 (26%)
Chuyền dài chính xác
76/146 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
16
Phá bóng
15
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/189 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 81
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
461
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/176 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Colman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2900000132/4148/15—6,65
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-2730000053/5713/8—6,49
20/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-1691021331/3911/7—7,73
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1900000560/7014/7—6,60
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0800042661/6702/4—7,40
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-1900020236/4917/13V6,08
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-4900000534/4713/9V6,40
15/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0730021346/5012/2—7,20
08/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3900010259/8423/5V5,83
02/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 4-1891022063/6701/6—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201620100 nghìn €
07/08/201621100 nghìn €
08/10/201722500 nghìn €
07/05/201823500 nghìn €
17/12/201823650 nghìn €
05/08/201924800 nghìn €
04/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
07/02/202125675 nghìn €
08/12/202126500 nghìn €
04/07/202227375 nghìn €
15/12/202227375 nghìn €
16/07/202328375 nghìn €
03/12/202328350 nghìn €
27/05/202429400 nghìn €
06/11/202429450 nghìn €
11/06/202530450 nghìn €
05/11/202530550 nghìn €
04/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy62
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com