
Iván Cédric là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/7 | — | 6,74 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 20/26 | 0 | 2/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Belediye Vanspor | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2026 | UD Las Palmas | Belediye Vanspor | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 29/06/2026 | Belediye Vanspor | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | UD Las Palmas | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | UD Las Palmas | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Valladolid B | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | AD Alcorcon | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Toledo | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | AD Alcorcon | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AD Alcorcón B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AD Alcorcón U19 | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Los Yébenes | AD Alcorcón U19 | Chuyển nhượng | — |