Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Canjuga

NK Varteks VarazdinTiền đạoCRO
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Ivan Canjuga là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
873Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—101087330214583%60%107,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/385 (83%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
16/54 (29%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/90 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Canjuga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1900011119/2915/8—6,31
11/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 1-0900030030/3628/20V6,53
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LithuaniaT 1-09010000—0——7,00
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaB 0-14400000—0——6,25
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryT 3-15001001/202/4—6,37
19/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0900010321/2504/8—7,20
14/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 2-2630010137/4514/4—6,45
05/09/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961H 0-0900010547/5723/7—7,20
30/08/2026VĐQG Croatiavs RudesT 2-0901011234/4006/10—8,20
23/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-3900110125/3203/6—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 850 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20231850 nghìn €
03/06/202418250 nghìn €
22/12/202419250 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
21/12/202520150 nghìn €
28/05/202620450 nghìn €
29/09/202620850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026NK Lokomotiva ZagrebNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/10/2023Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/08/2022NK Varazdin U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2020NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com