
Iustin Popescu
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Iustin Popescu là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Muncitorul Resita.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Romanian Cup | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/09/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Otelul Galati | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chindia Targoviste | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Concordia Chiajna | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | CS Mioveni | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Chindia Targoviste | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chindia Targoviste | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 10/08/2016 | FC Dinamo 1948 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Petrolul Ploiesti | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 23/01/2016 | FC Dinamo 1948 | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Dinamo 1948 II | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | ACS Berceni | FC Dinamo 1948 II | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | FC Dinamo 1948 II | ACS Berceni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fortuna Poiana Campina (2010 - 2015) | FC Dinamo 1948 II | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2014 | Chindia Targoviste | Fortuna Poiana Campina (2010 - 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Chindia Targoviste U19 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | CF Chindia Targoviste U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 154
- Chỉ số 251
- Chỉ số 453
- Chỉ số 345