Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Itsuki Urata

Slaven BelupoHậu vệJPN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Itsuki Urata là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—443440000077%54%105,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/117 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Itsuki Urata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-5900000026/3305/7—5,67
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1900000015/1923/4V6,11
19/09/2026VĐQG Croatia@ RudesH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 1-4900000039/4801/8—5,24
01/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-2740000111/1713/3—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: —2018: 25 nghìn €2019: —2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20161975 nghìn €
31/01/201720—
04/01/20182025 nghìn €
04/01/201921—
21/03/201922200 nghìn €
19/06/201922200 nghìn €
07/01/202022200 nghìn €
27/12/202023400 nghìn €
09/06/202124250 nghìn €
11/10/202124150 nghìn €
25/12/202124100 nghìn €
13/06/202225100 nghìn €
07/11/202225200 nghìn €
05/06/202326300 nghìn €
20/12/202326400 nghìn €
23/05/202427300 nghìn €
02/12/202427300 nghìn €
15/06/202528300 nghìn €
03/12/202528350 nghìn €
12/05/202629300 nghìn €
29/09/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026BunyodkorSlaven BelupoChuyển nhượng 0.1M €—
28/07/2024MariborBunyodkorChuyển nhượng—
30/06/2023NK Varteks VarazdinMariborChuyển nhượng—
11/08/2020Free PlayerNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
22/01/2020ZoryaFree PlayerTrở lại—
11/03/2019Free PlayerZoryaChuyển nhượng—
31/01/2019Giravanz KitakyushuFree PlayerTrở lại—
31/01/2018JEF United Ichihara ChibaGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2018Giravanz KitakyushuJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
31/01/2017JEF United Ichihara ChibaGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2017FC Ryukyu OkinawaJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
13/09/2016JEF United Ichihara ChibaFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
07/05/2016PSTC (PR)JEF United Ichihara ChibaCho mượn—
21/01/2016JEF United Ichihara ChibaPSTC (PR)Chuyển nhượng—
31/01/2015JEF United Chiba U18JEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com