
Italo Vargas
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Italo Vargas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 36% | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 12 | 6 | 592 | 1 | 0 | 1 | 29 | 9 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/153 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 33/39 | 0 | 3/9 | — | 6,88 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 7,94 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 2/6 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/25 | 2 | 4/6 | — | 7,45 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 3 | 7/9 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Chapecoense - SC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | Chapecoense - SC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Parana PR | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 25/04/2024 | Chapecoense - SC | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Chapecoense U20 | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | Aruko Sports Brasil | Chapecoense U20 | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Chapecoense U20 | Aruko Sports Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | União Frederiquense | Chapecoense U20 | Cho mượn | — |
| 21/06/2023 | Chapecoense U20 | União Frederiquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SERC Brasil Farroupilha (RS) | Chapecoense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hercílio Luz FC U20 | SERC Brasil Farroupilha (RS) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực44